Thank You For Reaching Out To Us
We have received your message and will get back to you within 24-48 hours. Have a great day!

Thông tư 31/2026/TT-BCT: Doanh nghiệp nào bắt buộc truy xuất nguồn gốc từ 2027?

20 phút đọc

Ngày 11/06/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 31/2026/TT-BCT quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và thiết lập lộ trình bắt buộc định danh, truy xuất nguồn gốc đối với các nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro cao.

Động thái này cũng đánh dấu sự thay đổi quan trọng sau khi Thông tư 11/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc thực phẩm bị tạm ngưng hiệu lực trước thời điểm triển khai. Thay vì chỉ tập trung vào thực phẩm, phạm vi điều chỉnh của Thông tư 31 được mở rộng sang nhiều nhóm sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.

Tuy nhiên, không phải mọi doanh nghiệp đều thuộc diện bắt buộc.

Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp đang quan tâm đến ba câu hỏi:

  • Doanh nghiệp của tôi có thuộc diện phải thực hiện truy xuất nguồn gốc theo Thông tư 31 hay không?
  • Khi nào phải hoàn thành việc định danh và truy xuất nguồn gốc?
  • Cần chuẩn bị những dữ liệu, hệ thống và quy trình gì để đáp ứng yêu cầu mới?

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích phạm vi áp dụng của Thông tư 31/2026/TT-BCT, các nhóm ngành cần đặc biệt lưu ý, lộ trình triển khai và những việc doanh nghiệp nên chuẩn bị từ bây giờ để tránh bị động khi quy định chính thức được áp dụng.

Lưu ý: Bài viết được tổng hợp từ Thông tư 31/2026/TT-BCT và diễn giải dưới góc nhìn triển khai thực tế cho doanh nghiệp. Các nội dung trong bài chỉ mang tính tham khảo; doanh nghiệp nên đối chiếu với văn bản chính thức và hướng dẫn của cơ quan quản lý khi áp dụng.

Doanh nghiệp của bạn có thuộc diện bắt buộc không?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi đánh giá tác động của Thông tư 31/2026/TT-BCT.

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng mọi doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng đều phải triển khai truy xuất nguồn gốc theo quy định mới. Trên thực tế, nghĩa vụ bắt buộc chỉ phát sinh khi doanh nghiệp đồng thời đáp ứng hai điều kiện.

Điều kiện 1: Sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương

Đối với nhóm thực phẩm, phạm vi quản lý được xác định theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Một số nhóm sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương gồm:

  • Nước giải khát;
  • Sữa chế biến;
  • Bánh, mứt, kẹo;
  • Dầu thực vật;
  • Bột, tinh bột;
  • Bia, rượu và đồ uống có cồn.

Ngược lại, thịt và các sản phẩm từ thịt thông thường thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành khác nên không mặc nhiên thuộc đối tượng áp dụng của Thông tư 31.

Điều kiện 2: Sản phẩm thuộc danh mục hàng hóa rủi ro cao

Thông tư 31 không trực tiếp liệt kê danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro cao.

Theo quy định hiện hành, danh mục này sẽ được Bộ Công Thương ban hành riêng trên cơ sở đánh giá mức độ rủi ro của từng nhóm sản phẩm. Vì vậy, việc doanh nghiệp có thuộc diện bắt buộc hay không cần được đối chiếu thêm với danh mục chính thức khi được công bố.

Theo các thông tin công khai hiện nay, một số nhóm như nước giải khát, đồ uống không cồn, sữa chế biến và các sản phẩm từ sữa đang được xem là những nhóm có khả năng cao thuộc diện phải triển khai truy xuất nguồn gốc bắt buộc.

Kết luận nhanh

Doanh nghiệp chỉ thuộc diện bắt buộc thực hiện Thông tư 31 khi:

  • Sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương
  • Sản phẩm thuộc danh mục hàng hóa rủi ro cao do Bộ Công Thương ban hành

Những nhóm ngành nên chuẩn bị ngay từ bây giờ

Mặc dù danh mục hàng hóa rủi ro cao chính thức vẫn đang được hoàn thiện, các thông tin công khai hiện nay cho thấy một số nhóm ngành có khả năng cao chịu tác động trực tiếp từ Thông tư 31. Với các doanh nghiệp thuộc những nhóm này, việc chuẩn bị dữ liệu và hệ thống từ sớm sẽ giúp giảm đáng kể áp lực khi bước vào giai đoạn bắt buộc triển khai.

Nhóm ưu tiên cao

Nước giải khát

Nước giải khát là nhóm sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương và thường xuyên được nhắc đến trong các tài liệu liên quan đến phân loại hàng hóa rủi ro cao. Doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh các sản phẩm như:

  • Nước ngọt
  • Trà đóng chai
  • Nước tăng lực
  • Đồ uống pha sẵn
  • Đồ uống có thạch
  • Đồ uống có nha đam

nên chủ động chuẩn bị theo kịch bản phải thực hiện truy xuất nguồn gốc bắt buộc.

Sữa chế biến và các sản phẩm từ sữa

Đây là nhóm được đánh giá có khả năng cao thuộc diện áp dụng. Bao gồm:

  • Sữa nước
  • Sữa lên men
  • Sữa bột
  • Sữa đặc
  • Phô mai
  • Các sản phẩm chế biến từ sữa

Do đặc thù quản lý lô sản xuất, hạn sử dụng và chuỗi lạnh, các doanh nghiệp trong ngành sữa thường cần nhiều thời gian hơn để chuẩn hóa dữ liệu truy xuất nguồn gốc.

Kem sữa và sản phẩm đông lạnh từ sữa

Các sản phẩm kem có thành phần sữa hoặc được phân loại là sản phẩm từ sữa chế biến nên được đánh giá theo cùng nhóm với ngành sữa. Doanh nghiệp cần rà soát lại danh mục SKU và hồ sơ công bố sản phẩm để xác định chính xác phạm vi áp dụng.

Nhóm cần tiếp tục theo dõi

Bánh kẹo

Bánh kẹo thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Tuy nhiên, tại thời điểm hiện tại chưa có cơ sở đủ chắc chắn để khẳng định toàn bộ nhóm bánh kẹo sẽ được xếp vào danh mục hàng hóa rủi ro cao. Doanh nghiệp nên theo dõi danh mục chính thức trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Thạch ăn và jelly cup

Các sản phẩm thạch ăn thường được xếp trong nhóm bánh, mứt, kẹo. Khác với đồ uống có thạch, nhóm này hiện chưa được xác định rõ là hàng hóa rủi ro cao. Vì vậy, doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi các văn bản hướng dẫn tiếp theo từ Bộ Công Thương.

Nhóm thường không thuộc phạm vi áp dụng của TT31

Thịt và các sản phẩm từ thịt

Theo quy định hiện hành, thịt và các sản phẩm từ thịt thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành khác, không thuộc nhóm thực phẩm do Bộ Công Thương quản lý. Vì vậy, phần lớn doanh nghiệp chế biến thịt thông thường sẽ không thuộc phạm vi bắt buộc của Thông tư 31.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm theo quy định chuyên ngành tương ứng.

Nhóm sản phẩm

Mức độ ưu tiên chuẩn bị

Nước giải khát

Rất cao

Đồ uống có thạch

Rất cao

Sữa chế biến

Rất cao

Sản phẩm từ sữa

Rất cao

Kem sữa

Cao

Bánh kẹo

Theo dõi

Thạch ăn

Theo dõi

Thịt chế biến

Thường không thuộc phạm vi TT31

Lộ trình áp dụng TT31 doanh nghiệp cần lưu ý

Một trong những điểm quan trọng nhất của Thông tư 31 là việc quy định lộ trình triển khai theo từng giai đoạn, thay vì yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng toàn bộ nghĩa vụ ngay lập tức. Điều này tạo ra khoảng thời gian chuyển tiếp để doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện quy trình và chuẩn bị hạ tầng công nghệ trước khi bước vào giai đoạn truy xuất nguồn gốc bắt buộc.

Giai đoạn 1: Định danh sản phẩm từ ngày 01/07/2026

Từ ngày 01/07/2026, doanh nghiệp thuộc diện áp dụng cần thực hiện các bước định danh sản phẩm trên hệ thống. Bao gồm:

  • Đăng ký tài khoản doanh nghiệp;
  • Khai báo thông tin pháp lý;
  • Nhận mã định danh sản phẩm;
  • Xác thực thông tin sản phẩm trên hệ thống.

Đây là bước nền tảng để cơ quan quản lý có thể xác định chính xác chủ thể và sản phẩm tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp không nên đợi đến sát thời hạn mới thực hiện, bởi việc rà soát hồ sơ pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm và chuẩn bị chữ ký số thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Giai đoạn 2: Truy xuất nguồn gốc đầy đủ từ ngày 01/01/2027

Từ ngày 01/01/2027, các sản phẩm thuộc diện áp dụng phải có đầy đủ dữ liệu truy xuất nguồn gốc trước khi được đưa ra lưu thông trên thị trường. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không chỉ cần có mã định danh sản phẩm, mà còn phải:

  • Quản lý dữ liệu lô/mẻ sản xuất;
  • Ghi nhận các sự kiện trong chuỗi cung ứng;
  • Lưu trữ dữ liệu theo quy định;
  • Sẵn sàng cung cấp dữ liệu khi cơ quan quản lý yêu cầu.

Nói cách khác, đây là thời điểm doanh nghiệp phải vận hành thực tế hệ thống truy xuất nguồn gốc, chứ không chỉ hoàn thành thủ tục đăng ký.

Lộ trình áp dụng TT31 về truy xuất nguồn gốc từ giai đoạn chuẩn bị dữ liệu đến tuân thủ từ ngày 01/01/2027.
Lộ trình áp dụng TT31 về truy xuất nguồn gốc từ giai đoạn chuẩn bị dữ liệu đến tuân thủ từ ngày 01/01/2027.

Doanh nghiệp mới cần lưu ý gì?

Đối với các doanh nghiệp thành lập mới hoặc bắt đầu sản xuất, kinh doanh sau ngày 01/01/2027, việc tuân thủ phải được thực hiện ngay từ thời điểm bắt đầu hoạt động. Doanh nghiệp sẽ không có giai đoạn chuyển tiếp như các đơn vị đã hoạt động trước đó.

Hai mốc thời gian cần ghi nhớ

01/07/2026

→ Bắt đầu giai đoạn định danh sản phẩm

→ Đăng ký tài khoản, xác thực và nhận mã định danh

01/01/2027

→ Bắt đầu giai đoạn truy xuất nguồn gốc đầy đủ

→ Hoàn thành dữ liệu truy xuất trước khi đưa hàng hóa ra thị trường

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước 01/01/2027?

Khoảng thời gian từ nay đến ngày 01/01/2027 có vẻ còn dài, nhưng trên thực tế việc chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thường cần nhiều tháng để triển khai. Đối với các doanh nghiệp thuộc nhóm có khả năng cao chịu tác động bởi TT31, việc chuẩn bị sớm sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro gián đoạn khi quy định bắt đầu được áp dụng bắt buộc.

Dưới đây là 5 bước doanh nghiệp nên thực hiện ngay từ bây giờ.

Bước 1: Xác định sản phẩm có thuộc diện áp dụng hay không

Đây là bước quan trọng nhất.

Trước khi đầu tư hệ thống hoặc triển khai truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp cần xác định rõ:

  • Sản phẩm có thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương hay không;
  • Sản phẩm có thuộc danh mục hàng hóa rủi ro cao hay không;
  • Mã HS và hồ sơ công bố sản phẩm có phù hợp với cách phân loại hiện hành hay không.

Đối với doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm, nên lập danh mục toàn bộ SKU để đánh giá riêng từng nhóm sản phẩm thay vì kết luận chung cho toàn bộ doanh nghiệp.

Bước 2: Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm

Theo yêu cầu về định danh sản phẩm, doanh nghiệp cần chuẩn bị trước các dữ liệu cơ bản như:

  • Tên sản phẩm;
  • Hình ảnh sản phẩm;
  • Thương hiệu, nhãn hiệu;
  • Xuất xứ;
  • Hồ sơ pháp lý liên quan;
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Chữ ký số.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đang lưu trữ các dữ liệu này phân tán ở nhiều phòng ban khác nhau. Đây là thời điểm phù hợp để chuẩn hóa và xây dựng một nguồn dữ liệu thống nhất.

Bước 3: Chuẩn hóa dữ liệu lô sản xuất và chuỗi cung ứng

Đây là phần khó nhất đối với đa số doanh nghiệp. Truy xuất nguồn gốc không chỉ dừng lại ở việc gắn QR Code lên sản phẩm. Doanh nghiệp cần có khả năng liên kết dữ liệu giữa:

  • Nguyên liệu đầu vào;
  • Nhà cung cấp;
  • Lô nguyên liệu;
  • Lô sản xuất;
  • Kiểm nghiệm chất lượng;
  • Kho vận;
  • Phân phối.

Khi có sự cố hoặc yêu cầu kiểm tra, doanh nghiệp phải có khả năng xác định nhanh lô hàng nào bị ảnh hưởng và sản phẩm đã đi qua những công đoạn nào trong chuỗi cung ứng.

Bước 4: Đánh giá hệ thống công nghệ hiện tại

Doanh nghiệp cần rà soát các hệ thống đang sử dụng như:

  • ERP;
  • MES;
  • WMS;
  • Hệ thống quản lý chất lượng;
  • Hệ thống quản lý kho;
  • Hệ thống quản lý QR Code.

Mục tiêu là xác định:

  • Dữ liệu hiện đang nằm ở đâu;
  • Có đang quản lý theo lô/mẻ hay không;
  • Có thể trích xuất dữ liệu nhanh hay không;
  • Có khả năng kết nối với hệ thống bên ngoài hay không.

Việc đánh giá sớm giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng phương án triển khai thay vì phải thay đổi hệ thống vào sát thời hạn.

Bước 5: Chuẩn bị kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc

TT31 cho phép doanh nghiệp lựa chọn một trong hai phương thức:

  • Khai báo trực tiếp trên hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Công Thương;
  • Sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ và kết nối dữ liệu với hệ thống của Bộ.

Với doanh nghiệp có ít sản phẩm và quy trình đơn giản, phương án khai báo trực tiếp có thể đáp ứng nhu cầu. Ngược lại, các doanh nghiệp có nhiều SKU, nhiều nhà máy hoặc đang vận hành ERP/MES/WMS thường cần xây dựng hệ thống truy xuất nội bộ và đồng bộ dữ liệu thông qua API.

Checklist tự đánh giá mức độ sẵn sàng

  • Doanh nghiệp có thể tự rà soát nhanh bằng các câu hỏi sau:
  • Đã xác định sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng hay chưa?
  • Đã chuẩn hóa danh mục sản phẩm và SKU hay chưa?
  • Đã quản lý dữ liệu theo lô/mẻ hay chưa?
  • Đã chuẩn bị chữ ký số cho việc định danh sản phẩm hay chưa?
  • Đã xác định dữ liệu cần lưu trữ và truy xuất hay chưa?
  • Đã đánh giá khả năng kết nối hệ thống hiện tại với VeriGoods hay chưa?

Nếu còn nhiều câu trả lời là "Chưa", doanh nghiệp nên bắt đầu quá trình chuẩn bị ngay từ bây giờ thay vì chờ đến các mốc bắt buộc.

Lộ trình áp dụng TT31 về truy xuất nguồn gốc từ giai đoạn chuẩn bị dữ liệu đến tuân thủ từ ngày 01/01/2027.
Lộ trình áp dụng TT31 về truy xuất nguồn gốc từ giai đoạn chuẩn bị dữ liệu đến tuân thủ từ ngày 01/01/2027.

Doanh nghiệp nên sử dụng VeriGoods hay hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất sau khi đọc TT31 là:

"Tôi chỉ cần đăng ký trên VeriGoods hay phải xây dựng thêm hệ thống truy xuất nguồn gốc?"

Câu trả lời phụ thuộc vào quy mô dữ liệu và mức độ phức tạp của hoạt động sản xuất, kinh doanh.

VeriGoods là gì?

VeriGoods là Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa do Bộ Công Thương quản lý.

Theo TT31, doanh nghiệp có thể:

  • Khai báo trực tiếp trên VeriGoods;
  • Hoặc sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ và kết nối dữ liệu với VeriGoods thông qua API.

Nói cách khác, VeriGoods là nền tảng tiếp nhận, xác thực và quản lý dữ liệu truy xuất nguồn gốc ở cấp quản lý nhà nước.

VeriGoods không thay thế toàn bộ hệ thống quản lý dữ liệu vận hành bên trong doanh nghiệp.

Khi nào có thể khai báo trực tiếp trên VeriGoods?

Phương án này thường phù hợp với:

  • Doanh nghiệp quy mô nhỏ;
  • Ít sản phẩm;
  • Ít biến động về lô sản xuất;
  • Chưa có ERP hoặc hệ thống quản lý riêng.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể nhập và quản lý dữ liệu trực tiếp trên hệ thống của Bộ Công Thương mà không cần đầu tư thêm nhiều hạ tầng công nghệ.

Khi nào nên xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ?

Doanh nghiệp thường cần một hệ thống riêng khi:

  • Có nhiều SKU;
  • Có nhiều nhà máy hoặc cơ sở sản xuất;
  • Có nhiều nhà cung cấp;
  • Quản lý hàng nghìn lô sản xuất mỗi năm;
  • Đang sử dụng ERP, MES hoặc WMS;
  • Muốn tự động hóa việc đồng bộ dữ liệu.

Trong các trường hợp này, việc nhập liệu thủ công lên VeriGoods sẽ nhanh chóng trở nên khó quản lý và tiềm ẩn nhiều rủi ro sai sót.

Một hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ cho phép doanh nghiệp thu thập và quản lý dữ liệu ngay từ các khâu:

  • Nguyên liệu;
  • Sản xuất;
  • Kiểm nghiệm;
  • Kho vận;
  • Phân phối.

Sau đó dữ liệu được đồng bộ sang VeriGoods theo yêu cầu của cơ quan quản lý.

Điều doanh nghiệp thực sự cần chuẩn bị không phải là QR Code

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng truy xuất nguồn gốc chỉ đơn giản là tạo mã QR trên bao bì. Trên thực tế, QR Code chỉ là công cụ hiển thị thông tin. Giá trị thực sự nằm ở dữ liệu phía sau mã QR:

  • Nguồn gốc nguyên liệu;
  • Lô sản xuất;
  • Kết quả kiểm nghiệm;
  • Lịch sử vận chuyển;
  • Điểm phân phối;
  • Các sự kiện trong chuỗi cung ứng.

Nếu dữ liệu phía sau không đầy đủ hoặc không được cập nhật liên tục, doanh nghiệp vẫn có thể gặp khó khăn khi cần truy xuất hoặc cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý.

Doanh nghiệp nên đánh giá gì trước khi lựa chọn giải pháp?

Trước khi quyết định triển khai, doanh nghiệp nên trả lời một số câu hỏi:

  • Hiện nay dữ liệu đang nằm ở đâu?
  • Có đang quản lý theo lô/mẻ hay không?
  • Có bao nhiêu SKU cần theo dõi?
  • Có bao nhiêu nhà máy hoặc cơ sở sản xuất?
  • Có cần tích hợp với ERP, MES hoặc WMS không?
  • Có cần tự động đồng bộ dữ liệu với VeriGoods không?

Những câu hỏi này sẽ giúp doanh nghiệp xác định liệu việc khai báo trực tiếp đã đủ hay cần xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh hơn.

Thông tư 31 khác gì Thông tư 11/2026?

Nhiều doanh nghiệp trong ngành thực phẩm đã từng tìm hiểu hoặc chuẩn bị triển khai theo Thông tư 11/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc thực phẩm.

Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý là Thông tư 11 chưa từng được triển khai trên thực tế.

Thông tư 11 được ban hành ngày 27/02/2026 và dự kiến có hiệu lực từ ngày 16/04/2026. Tuy nhiên, chỉ một ngày trước thời điểm có hiệu lực, Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định 906/QĐ-BCT tạm ngưng hiệu lực văn bản này để tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về truy xuất nguồn gốc.

Ngày 11/06/2026, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 31/2026/TT-BCT và chính thức áp dụng từ ngày 01/07/2026.

Vì vậy, đối với doanh nghiệp đang tìm hiểu hoặc chuẩn bị triển khai truy xuất nguồn gốc, TT31 là văn bản cần được ưu tiên theo dõi và áp dụng.

Những thay đổi đáng chú ý

Nội dung

TT11/2026

TT31/2026

Phạm vi áp dụng

Thực phẩm

Sản phẩm, hàng hóa rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương

Tình trạng

Đã bị tạm ngưng hiệu lực

Có hiệu lực từ 01/07/2026

Giai đoạn đầu

Kết nối hệ thống

Định danh sản phẩm

Mốc triển khai chính

Theo lộ trình của TT11

Định danh từ 01/07/2026, truy xuất đầy đủ từ 01/01/2027

Hệ thống áp dụng

Hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia

VeriGoods

Cơ chế khuyến khích

Không quy định rõ

Bổ sung cơ chế "tích xanh"

Doanh nghiệp đã chuẩn bị theo TT11 có phải làm lại từ đầu?

Không hẳn.

Trên thực tế, phần lớn dữ liệu và quy trình mà doanh nghiệp đã chuẩn bị cho TT11 vẫn có giá trị sử dụng.

Ví dụ:

  • Danh mục sản phẩm;
  • Dữ liệu lô/mẻ;
  • Thông tin nguyên liệu;
  • Quy trình truy xuất;
  • Hệ thống QR Code;
  • Hạ tầng ERP hoặc MES.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần rà soát lại để bảo đảm phù hợp với các yêu cầu mới của TT31, đặc biệt là:

  • Định danh sản phẩm;
  • Chuẩn hóa dữ liệu theo yêu cầu hiện hành;
  • Khả năng kết nối với VeriGoods;
  • Quy trình lưu trữ và cung cấp dữ liệu khi được yêu cầu.

Điều doanh nghiệp nên làm lúc này

Nếu trước đây doanh nghiệp đang theo dõi TT11, đây là thời điểm phù hợp để:

  • Cập nhật lại kế hoạch triển khai theo TT31;
  • Rà soát phạm vi sản phẩm có khả năng thuộc diện áp dụng;
  • Đánh giá mức độ sẵn sàng của dữ liệu và hệ thống hiện tại;
  • Chuẩn bị cho các mốc 01/07/2026 và 01/01/2027.

Thay vì bắt đầu lại từ đầu, doanh nghiệp nên tận dụng những gì đã chuẩn bị cho TT11 và điều chỉnh theo yêu cầu của TT31.

Haposoft có thể hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng TT31 như thế nào?

Đối với nhiều doanh nghiệp, thách thức lớn nhất khi triển khai TT31 không nằm ở việc tạo mã QR hay đăng ký tài khoản trên hệ thống.

Khó khăn thực sự thường xuất hiện ở phía sau:

  • Dữ liệu sản phẩm nằm ở nhiều phòng ban khác nhau;
  • Chưa quản lý đầy đủ dữ liệu theo lô/mẻ;
  • ERP, MES và hệ thống kho chưa được kết nối;
  • Khó truy vết khi xảy ra sự cố hoặc thu hồi sản phẩm;
  • Chưa có phương án kết nối với VeriGoods.

Đây cũng là những vấn đề mà nhiều doanh nghiệp bắt đầu rà soát khi chuẩn bị cho các mốc triển khai của TT31.

Đánh giá mức độ sẵn sàng trước TT31

Bước đầu tiên không phải triển khai phần mềm mà là xác định khoảng cách giữa hiện trạng doanh nghiệp và các yêu cầu của TT31.

Haposoft hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Rà soát dữ liệu hiện có;
  • Đánh giá quy trình truy xuất nguồn gốc;
  • Xác định khoảng trống cần bổ sung;
  • Đề xuất lộ trình triển khai phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc

Đối với doanh nghiệp có nhiều SKU hoặc chuỗi cung ứng phức tạp, việc quản lý dữ liệu bằng bảng tính hoặc nhập liệu thủ công thường không còn phù hợp.

Haposoft hỗ trợ xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp liên kết dữ liệu từ:

  • Nguyên liệu đầu vào;
  • Sản xuất;
  • Kiểm nghiệm chất lượng;
  • Kho vận;
  • Phân phối.

Nhờ đó doanh nghiệp có thể truy xuất nhanh lịch sử của từng lô sản phẩm khi cần thiết.

Haposoft đồng hành cùng doanh nghiệp từ khảo sát hiện trạng đến xây dựng giải pháp truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu quản lý và tuân thủ.
Haposoft đồng hành cùng doanh nghiệp từ khảo sát hiện trạng đến xây dựng giải pháp truy xuất nguồn gốc đáp ứng yêu cầu quản lý và tuân thủ.

Tích hợp với ERP, MES và WMS

Nhiều doanh nghiệp đã có sẵn các hệ thống vận hành nhưng dữ liệu đang bị phân tán.

Haposoft hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ các hệ thống hiện hữu nhằm:

  • Giảm nhập liệu thủ công;
  • Hạn chế sai sót dữ liệu;
  • Tự động hóa quy trình truy xuất;
  • Tăng khả năng truy vết và báo cáo.

Kết nối với VeriGoods

TT31 cho phép doanh nghiệp sử dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ và kết nối với hệ thống của Bộ Công Thương. Haposoft hỗ trợ xây dựng luồng dữ liệu và tích hợp API để đồng bộ thông tin giữa hệ thống doanh nghiệp và VeriGoods, giúp giảm khối lượng công việc thủ công trong quá trình vận hành.

Với các doanh nghiệp thuộc nhóm có khả năng chịu tác động từ TT31, việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn tạo nền tảng cho việc quản lý chất lượng, truy vết sản phẩm và xử lý sự cố hiệu quả hơn trong tương lai.

Để hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn chuẩn bị, Haposoft hiện cung cấp các giải pháp Truy xuất nguồn gốcQC Lab Management dành cho doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, nông sản và hàng tiêu dùng. Các giải pháp được thiết kế nhằm hỗ trợ quản lý dữ liệu sản phẩm, kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu truy xuất trong thực tế vận hành.

Nếu doanh nghiệp đang đánh giá khả năng đáp ứng TT31 hoặc cần xây dựng lộ trình triển khai phù hợp, đội ngũ Haposoft sẵn sàng hỗ trợ khảo sát hiện trạng, tư vấn và đề xuất giải pháp theo nhu cầu thực tế.

Kết luận

TT31/2026/TT-BCT đưa truy xuất nguồn gốc từ một hoạt động mang tính khuyến khích trở thành yêu cầu bắt buộc đối với một số nhóm hàng hóa rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.

Với các doanh nghiệp trong lĩnh vực nước giải khát, sữa và thực phẩm chế biến, đây là thời điểm phù hợp để rà soát dữ liệu, quy trình và hệ thống nhằm chuẩn bị cho các mốc triển khai từ năm 2026–2027.

👉 Liên hệ Haposoft để được tư vấn lộ trình triển khai và kết nối với VeriGoods ngay hôm nay.

 

Chia sẻ
Đã sao chép
cta-background

Đăng ký nhận bản tin hàng tháng của Haposoft

Nhận thông tin chuyên sâu về chuyển đổi số và cập nhật sự kiện trực tiếp vào hộp thư đến của bạn.
© Haposoft 2025. All rights reserved
Chính sách bảo mật